toàn sắc

toàn sắc

Phim toàn sắc ghi lại hình ảnh với độ tương phản rất chân thực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng ghi nhận hoặc tái tạo tất cả các màu sắc: "toàn sắc" chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc hệ thống có thể cảm thụ thể hiện đầy đủ dải màu quang phổ, không bị mất hoặc biến dạng màu sắc nào.
    • Trong điện ảnh nhiếp ảnh: "toàn sắc" mô tả loại phim hoặc cảm biến nhạy với mọi bước sóng ánh sáng, tạo ra hình ảnh đa sắc trung thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phim toàn sắc cho phép chụp ảnh màu chân thực. (Loại phim này khả năng ghi lại mọi màu sắc một cách chính xác.)
    • Máy ảnh kỹ thuật số toàn sắc tái tạo hình ảnh sống động. (Thiết bị này xử lý toàn bộ dải màu quang phổ.)
    • Nhờ công nghệ toàn sắc, bức ảnh phong cảnh hiện ra rực rỡ. (Công nghệ này đảm bảo không màu sắc nào bị mất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phim toàn sắc": loại phim ảnh nhạy với tất cả các màu, thường dùng trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
    • Phim toàn sắc tiêu chuẩn trong ngành điện ảnh màu. (Loại phim này ghi nhận mọi bước sóng ánh sáng.)
  • "cảm biến toàn sắc": bộ phận trong máy ảnh thu nhận toàn bộ thông tin màu sắc.
    • Cảm biến toàn sắc cải thiện độ chính xác của màu sắc trong ảnh. (Cảm biến này không lọc bỏ bất kỳ màu nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa sắc (tính từ): nhiều màu sắc, nhưng không nhất thiết bao gồm tất cảgần nghĩa với "toàn sắc" nhưng nhấn mạnh số lượng màu hơn phổ đầy đủ.
    • Bức tranh đa sắc tạo cảm giác vui tươi. (Bức tranh nhiều màu.)
  • Đơn sắc (tính từ): chỉ một màu duy nhấttrái nghĩa với "toàn sắc".
    • Phim đơn sắc chỉ ghi lại hình ảnh đen trắng. (Phim này chỉ nhạy với một dải màu hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Toàn phổ: bao gồm toàn bộ dải màu quang phổ, thường dùng trong kỹ thuật.
    • Ánh sáng toàn phổ giống với ánh sáng mặt trời. (Ánh sáng này chứa mọi bước sóng.)
  • Đa quang phổ: nhạy với nhiều bước sóng ánh sáng, đồng nghĩa với "toàn sắc" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "toàn sắc" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)